đăng đường

đăng đường

Ông quan đăng đường để xét xử một vụ kiện.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Ra mở phiên xử, mở tòa: "đăng đường" chỉ hành động của các quan lại trong chế độ phong kiến, khi họ chính thức ngồi vào công đường để xét xử, giải quyết các vụ kiện tụng hoặc công vụ.
    • Vào triều, lên đường: Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, "đăng đường" còn có nghĩabước vào nơi thiết triều hoặc nơi làm việc chính thức của quan lại.
dụ sử dụng
  • Động từ (cổ):
    • Quan huyện đăng đường xét xử vụ kiện. (Quan huyện ra mở phiên xử để phân xử vụ kiện.)
    • Sau khi đăng đường, quan án mới cho đưa các bị cáo lên. (Sau khi vào tòa, quan án mới cho đưa các bị cáo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đăng đường thẩm án": ra tòa xét xử vụ án.

    • Viên quan tổng trấn đăng đường thẩm án vụ phản loạn. (Viên quan tổng trấn mở phiên tòa xét xử vụ phản loạn.)
  • "đăng đường nhập thất": bước vào công đường phòng riêng (chỉ việc quan lại làm việc chính thức).

    • Các quan đều phải đăng đường nhập thất đúng giờ quy định. (Các quan đều phải vào làm việc đúng giờ quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Công đường (danh từ): nơi quan lại làm việc, xét xử.

    • Công đường nơi thể hiện quyền uy của pháp luật. (Công đường nơi thể hiện quyền uy của pháp luật.)
  • Thăng đường (động từ): lên tòa, ra tòa (từ đồng nghĩa cổ).

    • Quan thăng đường xử kiện. (Quan ra tòa xét xử.)
Từ đồng nghĩa
  • Ra tòa: hành động chính thức tham gia phiên xử.
  • Mở tòa: bắt đầu phiên xử.
  • Thăng đường (cổ): lên tòa, ra tòa.
Thành ngữ liên quan
  • Đăng đường hạ lệnh: ra tòa ban bố mệnh lệnh.
    • Quan phủ đăng đường hạ lệnh bắt giam tên tội phạm. (Quan phủ ra tòa ra lệnh bắt giam tên tội phạm.)